Lịch thi đấu
Hôm nay
22/10
Ngày mai
23/10
Thứ 7
24/10
Chủ nhật
25/10
Thứ 2
26/10
Thứ 3
27/10
Thứ 4
28/10
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
21/10
Aston Villa
Viking
-0.92
-2.00
0.83
0.86
3.75
-0.95
1.24
0.84
-0.75
-0.94
0.98
1.75
0.90
1.58
-0.89
-2.00
0.83
0.73
3.50
-0.81
1.27
0.84
-0.75
-0.94
0.71
1.50
-0.81
1.61
19:00
21/10
Club Brugge
Lens
0.86
-0.50
-0.95
-0.99
3.50
0.89
1.82
0.93
-0.25
0.95
-0.94
1.50
0.84
2.28
0.65
-0.25
-0.71
0.63
3.00
-0.71
1.88
0.95
-0.25
0.95
0.71
1.25
-0.81
2.36
19:00
21/10
Bayern Munchen
Arsenal
-0.99
-0.25
0.89
0.91
3.00
0.99
2.25
0.74
0.00
-0.84
0.87
1.25
-0.99
2.77
-0.99
-0.25
0.93
0.90
3.00
-0.98
2.26
-0.81
-0.25
0.71
0.88
1.25
-0.98
2.61
19:00
21/10
Real Betis
Feyenoord
-0.95
-1.00
0.86
-0.98
3.50
0.88
1.62
-0.91
-0.50
0.81
-0.94
1.50
0.84
2.07
-0.93
-1.00
0.87
0.68
3.25
-0.76
1.64
-0.92
-0.50
0.81
0.66
1.25
-0.76
2.09
19:00
21/10
Inter Milan
Shakhtar Donetsk
0.83
-1.75
-0.92
0.88
3.50
-0.98
1.23
0.80
-0.75
-0.90
0.93
1.50
0.95
1.58
-0.86
-2.00
0.80
0.87
3.50
-0.95
1.24
0.80
-0.75
-0.90
0.94
1.50
0.96
1.58
19:00
21/10
Sporting Lisbon
LASK Linz
0.87
-1.50
-0.96
-0.95
3.75
0.86
1.32
1.00
-0.75
0.88
0.83
1.50
-0.93
1.70
-0.88
-1.75
0.81
0.83
3.50
-0.92
1.34
-0.98
-0.75
0.88
0.84
1.50
-0.94
1.73
19:00
21/10
Real Madrid
RB Leipzig
0.87
-2.00
-0.96
0.91
4.25
0.99
1.22
0.97
-1.00
0.91
-0.88
2.00
0.78
1.53
0.69
-1.75
-0.75
0.53
3.75
-0.61
1.23
0.68
-0.75
-0.78
0.56
1.50
-0.66
1.52
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
21/10
Levante
Athletic Bilbao
0.96
0.25
0.94
0.85
2.25
-0.94
3.44
0.66
0.25
-0.75
-0.91
1.00
0.81
4.12
-0.97
0.25
0.91
-0.84
2.50
0.76
3.40
0.66
0.25
-0.76
-0.92
1.00
0.81
3.95
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
22/10
Ararat Armenia
AZ Alkmaar
-0.93
1.00
0.77
0.86
3.00
0.94
6.25
0.78
0.50
-0.98
0.91
1.25
0.85
5.75
-0.92
1.00
0.79
0.90
3.00
0.96
5.80
0.81
0.50
-0.95
0.96
1.25
0.90
5.20
16:45
22/10
Ferencvaros
Torreense
0.90
-1.50
0.92
0.96
3.00
0.84
1.26
0.74
-0.50
-0.93
0.99
1.25
0.78
1.70
0.94
-1.50
0.94
0.99
3.00
0.87
1.31
0.77
-0.50
-0.92
-0.96
1.25
0.82
1.77
16:45
22/10
Juventus
Rennes
0.88
-1.00
0.95
0.82
2.75
0.98
1.47
-0.98
-0.50
0.78
-0.95
1.25
0.73
1.97
16:45
22/10
Dinamo Zagreb
NEC Nijmegen
-0.96
-1.00
0.80
0.87
3.00
0.93
1.56
0.79
-0.25
-0.99
0.87
1.25
0.89
2.06
0.81
-0.75
-0.93
0.90
3.00
0.96
1.63
0.82
-0.25
-0.96
0.93
1.25
0.93
2.12
16:45
22/10
Lech Poznan
Sunderland
1.00
0.75
0.84
0.79
2.50
-0.99
5.17
0.97
0.25
0.83
0.76
1.00
-0.98
5.35
-0.98
0.75
0.86
0.83
2.50
-0.97
4.55
1.00
0.25
0.86
0.81
1.00
-0.95
4.80
16:45
22/10
OFI Crete
Bayer Leverkusen
0.86
2.00
0.97
0.90
3.50
0.90
12.25
-0.98
0.75
0.78
0.97
1.50
0.79
9.00
-0.88
1.75
0.76
0.93
3.50
0.93
10.00
-0.95
0.75
0.81
-0.98
1.50
0.84
8.50
16:45
22/10
Sturm Graz
Marseille
0.82
0.50
-0.98
0.85
2.75
0.95
3.44
0.70
0.25
-0.88
-0.93
1.25
0.71
3.86
0.84
0.50
-0.96
0.89
2.75
0.97
3.20
0.71
0.25
-0.85
0.69
1.00
-0.83
4.05
16:45
22/10
St Gilloise
Hapoel Beer Sheva
0.95
-1.50
0.88
0.98
3.25
0.82
1.30
0.77
-0.50
-0.97
0.80
1.25
0.96
1.72
0.94
-1.50
0.94
-0.98
3.25
0.84
1.33
-0.88
-0.75
0.73
0.86
1.25
1.00
1.80
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
21/10
Montevideo City Torque
Atletico Mineiro
0.85
0.25
0.99
0.89
2.25
0.89
3.08
-0.85
0.00
0.69
-0.91
1.00
0.71
3.86
-0.74
0.00
0.64
-0.81
2.50
0.69
3.10
-0.83
0.00
0.71
-0.88
1.00
0.74
3.90
Giải Vô địch Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:15
21/10
Llaneros
Deportivo Cali
0.86
0.25
-0.99
0.98
2.25
0.86
3.22
-0.88
0.00
0.74
-0.87
1.00
0.69
4.00
-0.83
0.00
0.67
0.64
2.00
-0.83
2.91
-0.89
0.00
0.73
0.66
0.75
-0.86
3.65
01:20
22/10
Independiente Santa Fe
Jaguares De Cordoba
-0.96
-1.75
0.84
-0.99
3.25
0.83
1.24
1.00
-0.75
0.84
0.87
1.25
0.93
1.66
0.81
-1.50
-0.97
1.00
3.25
0.82
1.25
1.00
-0.75
0.84
0.87
1.25
0.93
1.68
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
22/10
Deportivo Toluca
Tijuana
0.98
-1.75
0.88
0.96
3.50
0.87
1.25
0.93
-0.75
0.89
-0.98
1.50
0.78
1.63
0.58
-1.25
-0.68
0.77
3.25
-0.89
1.27
0.68
-0.50
-0.80
0.72
1.25
-0.86
1.68
01:00
22/10
Atlas (Mexico)
Club America
-0.95
0.25
0.83
0.80
2.75
-0.96
3.27
0.73
0.25
-0.87
-0.93
1.25
0.74
3.78
-0.94
0.25
0.84
0.82
2.75
-0.94
3.00
0.74
0.25
-0.86
-0.90
1.25
0.76
3.80
01:00
22/10
Puebla
Monterrey
1.00
0.50
0.87
0.83
2.75
-0.99
3.94
0.85
0.25
0.99
-0.93
1.25
0.74
4.33
-0.98
0.50
0.88
0.85
2.75
-0.97
3.55
0.87
0.25
-0.99
-0.90
1.25
0.76
4.00
03:10
22/10
Santos Laguna
UNAM Pumas
-0.94
-0.25
0.82
0.86
2.75
0.97
2.28
0.74
0.00
-0.88
-0.94
1.25
0.76
2.85
-0.93
-0.25
0.83
-0.88
3.00
0.76
2.22
0.75
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.78
2.81
03:10
22/10
Pachuca
Cruz Azul
0.91
0.25
0.95
0.92
3.00
0.90
2.96
-0.83
0.00
0.69
0.95
1.25
0.85
3.44
-0.76
0.00
0.66
0.73
2.75
-0.85
2.73
-0.83
0.00
0.70
0.98
1.25
0.88
3.55
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
21/10
FC Cincinnati
DC United
0.92
-1.00
0.94
0.97
3.75
0.86
1.53
-0.98
-0.50
0.82
0.91
1.50
0.89
1.96
0.94
-1.00
0.96
0.76
3.50
-0.88
1.59
-0.96
-0.50
0.84
0.94
1.50
0.92
2.04
Vòng loại Cúp C3 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/10
Kairat Almaty
Panathinaikos
-0.93
0.75
0.76
0.79
2.50
0.99
5.35
-0.91
0.25
0.71
0.73
1.00
-0.97
5.50
16:45
22/10
Kauno Zalgiris
Brann
0.97
0.75
0.85
0.83
2.75
0.95
4.70
0.99
0.25
0.79
-0.96
1.25
0.72
4.85
16:45
22/10
FC Iberia 1999
Mjallby
0.83
0.25
0.99
0.90
2.50
0.88
2.88
-0.83
0.00
0.65
0.78
1.00
0.96
3.50
16:45
22/10
Inter Club Escaldes
CS U Craiova
0.83
1.00
0.99
0.85
2.50
0.93
5.75
0.76
0.50
-0.96
0.78
1.00
0.97
5.75
16:45
22/10
Crvena Zvezda
FC Copenhagen
0.96
-0.25
0.86
0.82
2.75
0.96
2.13
0.67
0.00
-0.85
0.98
1.25
0.77
2.68
16:45
22/10
Getafe
Lugano
0.99
-0.75
0.83
0.79
2.25
0.99
1.66
0.86
-0.25
0.92
0.96
1.00
0.78
2.29
16:45
22/10
Jablonec
Brighton
0.89
1.75
0.92
-0.97
3.25
0.77
11.50
0.89
0.75
0.89
0.80
1.25
0.94
9.00
16:45
22/10
Nordsjaelland
CSKA Sofia
0.77
-1.25
-0.94
0.80
3.00
0.98
1.29
0.76
-0.50
-0.96
0.83
1.25
0.91
1.72
16:45
22/10
Trabzonspor
Hearts
0.76
-1.50
-0.93
0.85
3.25
0.93
1.20
0.94
-0.75
0.84
0.70
1.25
-0.93
1.59
16:45
22/10
Pafos FC
Riga
0.99
-1.00
0.83
0.90
2.75
0.88
1.50
-0.97
-0.50
0.77
-0.93
1.25
0.70
2.01
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
22/10
PSM Makassar
Persebaya Surabaya
-0.94
0.25
0.77
0.87
2.50
0.91
3.44
0.73
0.25
-0.93
0.84
1.00
0.90
4.00
08:30
22/10
Persik Kediri
PSS Sleman
0.79
-0.50
-0.97
0.78
2.50
1.00
1.69
0.90
-0.25
0.88
0.70
1.00
-0.93
2.26
12:00
22/10
Madura United
Persib Bandung
0.90
0.75
0.90
0.80
2.50
0.98
4.70
0.96
0.25
0.82
0.78
1.00
0.96
5.00
Giải vô địch USL Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
21/10
Brooklyn
Birmingham Legion
1.00
0.00
0.86
0.82
3.00
1.00
2.53
0.96
0.00
0.86
0.87
1.25
0.91
3.00
0.99
0.00
0.85
0.82
3.00
1.00
2.50
0.96
0.00
0.86
0.88
1.25
0.92
3.00
23:30
21/10
Sporting JAX
Louisville City
-0.93
1.25
0.79
0.94
3.25
0.88
7.50
-0.97
0.50
0.79
0.78
1.25
1.00
6.75
-0.94
1.25
0.78
0.94
3.25
0.88
6.20
-0.97
0.50
0.79
0.79
1.25
-0.99
5.60
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
21/10
Reading
Leyton Orient
0.97
-1.25
0.86
0.96
3.00
0.82
1.36
0.89
-0.50
0.91
0.94
1.25
0.84
1.85
0.70
-1.00
-0.80
-0.99
3.00
0.87
1.43
0.93
-0.50
0.95
0.98
1.25
0.88
1.93
Cúp Quốc gia Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
22/10
Barranquilla
America De Cali
-0.97
1.25
0.81
0.77
3.00
-0.97
7.50
-0.96
0.50
0.78
0.80
1.25
0.98
6.75
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Al Ahly Cairo
El Qanah
0.86
-1.50
0.97
0.84
2.75
0.94
1.20
1.00
-0.75
0.82
-0.90
1.25
0.70
1.66
0.88
-1.50
1.00
0.90
2.75
0.96
1.26
-0.97
-0.75
0.83
-0.86
1.25
0.70
1.68
17:00
21/10
Ceramica Cleopatra
Petrojet
0.86
-0.25
0.97
0.86
2.25
0.92
2.03
-0.79
-0.25
0.65
-0.99
1.00
0.77
2.78
-0.65
-0.75
0.53
0.97
2.25
0.89
2.14
-0.81
-0.25
0.67
-0.89
1.00
0.73
2.92
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Vanlose
Nykobing
0.81
1.25
-0.99
0.77
3.00
0.98
6.00
0.81
0.50
0.97
0.78
1.25
1.00
5.75
Cúp Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
19:00
21/10
Liverpool Montevideo
Cerro Largo
0.98
-0.50
0.84
0.82
2.25
0.92
1.84
-0.96
-0.25
0.76
-0.98
1.00
0.77
2.55
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:30
22/10
LA Firpo
Deportivo Saprissa
0.91
0.25
0.83
0.91
2.50
0.77
3.13
0.63
0.25
-0.87
0.83
1.00
0.87
3.78
02:30
22/10
Cartagines
CD Olimpia
0.72
0.00
-0.96
0.80
2.50
0.87
2.22
0.72
0.00
1.00
0.77
1.00
0.95
2.88
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Sogndal
Raufoss
0.87
-1.00
0.87
0.92
3.50
0.75
1.43
0.93
-0.50
0.78
0.93
1.50
0.78
1.89
-0.68
-1.50
0.58
-0.97
3.50
0.85
1.53
-0.97
-0.50
0.85
-0.93
1.50
0.79
2.03
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
Jerez CF
Plasencia
0.92
-1.00
0.82
0.83
2.75
0.83
1.43
0.66
-0.25
-0.92
0.65
1.00
-0.91
1.96
18:45
21/10
UE Arenal
Manacor
0.96
1.50
0.78
0.77
3.00
0.91
9.75
-
-
-
-
-
-
8.00
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:30
21/10
Bellinzona
Bruhl SG
-0.96
0.25
0.72
0.78
3.00
0.89
3.13
0.76
0.25
0.95
0.83
1.25
0.87
3.56
Cúp Mở rộng Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
22/10
Columbus Crew
St. Louis City
0.83
-0.25
0.91
0.76
3.00
0.91
1.95
-0.89
-0.25
0.64
0.81
1.25
0.90
2.49
0.91
-0.25
0.99
0.86
3.00
-0.98
2.21
0.68
0.00
-0.80
0.88
1.25
0.98
2.63
Giải USL League One Hoa Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
21/10
Sarasota Paradise
FC Naples
0.94
-0.50
0.80
0.87
2.75
0.80
1.81
-0.94
-0.25
0.68
-0.89
1.25
0.65
2.40
0.95
-0.50
0.81
0.92
2.75
0.84
1.95
-0.94
-0.25
0.68
-0.90
1.25
0.64
2.50
23:00
21/10
New York Cosmos
Spokane Velocity FC
0.84
0.25
0.90
0.72
2.75
0.97
2.78
0.61
0.25
-0.85
0.98
1.25
0.74
3.33
0.85
0.25
0.91
0.75
2.75
-0.99
2.83
0.60
0.25
-0.86
0.99
1.25
0.75
3.35
Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
21/10
KSK Heist
Tienen
-0.97
-0.50
0.65
0.85
2.75
0.76
1.92
-
-
-
-
-
-
2.48
18:00
21/10
RAQ Mons
Rochefort
0.84
-0.50
0.80
0.78
2.75
0.82
1.75
-
-
-
-
-
-
2.28
Giải Vô địch Canada
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
21/10
Montreal
Forge
0.90
-0.75
0.74
0.71
2.50
0.90
1.60
0.77
-0.25
0.83
0.64
1.00
0.95
2.14
Cúp Liên đoàn Bóng đá Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:00
21/10
Burnley W
Aston Villa W
-0.92
1.75
0.61
0.76
3.25
0.85
14.50
0.89
0.75
0.72
0.68
1.25
0.91
10.25
18:00
21/10
Everton W
Newcastle W
0.61
0.00
-0.92
0.84
2.75
0.76
2.09
0.60
0.00
-0.94
1.00
1.25
0.61
2.64
18:00
21/10
Southampton W
Crystal Palace W
0.94
0.50
0.71
0.59
2.25
-0.93
4.23
0.81
0.25
0.79
0.49
0.75
-0.81
4.70
18:00
21/10
Liverpool W
Manchester United W
0.61
0.25
-0.92
0.73
2.75
0.88
2.40
0.69
0.00
0.93
0.94
1.25
0.65
2.92
18:00
21/10
Durham W
Birmingham City W
0.83
1.25
0.81
0.82
3.25
0.78
6.25
0.83
0.50
0.77
0.66
1.25
0.93
5.75
18:00
21/10
West Ham W
London City Lionesses W
-0.97
0.75
0.65
0.75
2.75
0.86
5.00
-0.98
0.25
0.63
0.53
1.00
-0.87
5.00
18:30
21/10
Charlton Athletic W
Bristol City W
0.83
0.00
0.81
0.74
2.75
0.87
2.36
-
-
-
-
-
-
2.88
Giải Ngoại hạng không chuyên Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
18:45
21/10
Avro
Ashton
0.96
-0.75
0.69
0.85
3.00
0.76
1.65
0.87
-0.25
0.74
0.87
1.25
0.71
2.15
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
17:00
21/10
UJ Krakow W
Lech Poznan UAM W
0.80
-0.25
0.84
0.82
3.00
0.78
1.96
-0.98
-0.25
0.63
0.81
1.25
0.76
2.46
